Để nâng cao trình độ tiếng Hàn, việc trau dồi từ vựng là một yếu tố vô cùng quan trọng. Trong bài viết hôm nay, KSW sẽ tổng hợp cho bạn 100+ từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2. Đồng thời cung cấp chi tiết và hướng dẫn các học hiệu quả dành cho bạn!
1 Chủ đề gặp gỡ
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 liên quan đến các cuộc gặp gỡ và thăm hỏi thường xuyên bắt gặp trong cuộc sống. Cùng học thôi nào:
| Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Các mối quan hệ | ||
| 남편 | nam-pyeon | Chồng |
| 아내 | a-ne | Vợ |
| 선배 | seon-bae | Tiền bối (người lớp trước) |
| 후배 | hu-bae | Hậu bối (người lớp sau) |
| 주인 | ju-in | Chủ nhân |
| 손님 | son-nim | Khách |
| 상자 | sang-ja | Thượng cấp (cấp trên) |
| 부하 | bu-ha | Nhân viên (cấp dưới) |
2 Việc thăm hỏi
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 초대하다 | cho-dae-ha-da | Mời |
| 초대를 받다 | cho-dae-reul bat-da | Nhận lời mời |
| 방문하다 | bang-mun-ha-da | Thăm hỏi |
| giới thiệu | so-gae-ha-da | Giới thiệu |
| giới thiệu 받다 | so-gae-reul bat-da | Được giới thiệu |
| 인사하다 | in-sa-ha-da | Chào hỏi |
3 Một số từ vựng khác liên quan chủ đề gặp gỡ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 가져오다 | ka-jeo-o-da | Mang đến, đem đến |
| 넣다 | neot-da | Cho vào, bỏ vào, để vào |
| 걱정 | geok-jeong | Lo lắng |
| 댁 | daek | Nhà (kính ngữ) |
| 들다 | deul-da | Cầm, mang |
| 들어가다 | deu-reo-ga-da | Đi vào |
| 만지다 | man-ji-da | Sờ, chạm vào |
| 명함 | myeong-ham | Danh thiếp |
| 벗다 | beot-da | Cởi ra, bỏ ra |
| 상담 | sang-dam | Tư vấn, bàn bạc |
| 상담소 | sang-dam-so | Văn phòng tư vấn |
| 예절 | ye-jeol | Lễ nghi, phép tắc |
| 올림 | ol-lim | Kính thư |
| 정장 | jeong-jang | Trang phục trang trọng |
| 조심하다 | jo-sim-ha-da | Chú tâm, cẩn thận |
4. Gặp gỡ
Bên cạnh đó, đừng bỏ qua một số từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 về chủ đề hẹn gặp và các địa điểm gặp gỡ quen thuộc dưới đây:
| Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 약속 | yak-sok | Hẹn gặp |
| 약속하다 | yak-sok-ha-da | Hứa hẹn |
| 약속을 지키다 | yak-sok-eul ji-ki-da | Giữ lời hứa |
| 약속을 안 지키다/ 못 지키다 | yak-sok-eul an ji-ki-da/ mot ji-ki-da | Thất hứa, không giữ lời hứa |
| 약속을 취소하다 | yak-sok-eul chwi-so-ha-da | Huỷ cuộc hẹn |
| 약속을 바꾸다 | yak-sok-eul ba-ggu-da | Thay đổi cuộc hẹn |
| 기다리다 | gi-da-ri-da | Chờ, chờ đợi |
| 만나다 | man-na-da | Gặp |
| 헤어지다 | he-eo-ji-da | Chia tay |
| 연락하다 | yeon-rak-ha-da | Liên lạc |
5. Địa điểm gặp gỡ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 커피숍 | keo-pi-syop | Quán cà phê |
| 박물관 | bak-mul-gwan | Bảo tàng |
| 미술관 | mi-sul-gwan | Bảo tàng mỹ thuật |
| 만남의 광장 | man-nam-ui gwang-jang | Quảng trường gặp gỡ |
| 호텔 | ho-tel | Khách sạn |
| 백화점 | baek-hwa-jeom | Trung tâm mua sắm cao cấp |
| 안내 데스크 | an-nae de-seu-keu | Bàn hướng dẫn |
| 버스 정류장 | beo-seu jeong-ryu-jang | Trạm dừng xe buýt |
| 쇼핑몰 | syo-ping-mol | Khu mua sắm |
| 학과 사무실 | hak-gwa sa-mu-sil | Văn phòng khoa |
| 호수 | ho-su | Hồ |
| 광장 | gwang-jang | Quảng trường |
| 뷔페식당 | bwi-pe-seok-dang | Nhà hàng buffet |
6. Một số từ vựng khác liên quan chủ đề hẹn gặp
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 주차하다 | ju-cha-ha-da | Đậu xe |
| 들어오다 | deu-re-o-da | vào, tiến vào |
| 복잡하다 | bok-jap-ha-da | Phức tạp |
| 시끄럽다 | si-kkeu-reob-da | Ổn ào |
| 갑자기 | gap-ja-gi | Đột nhiên |
| 마중을 나가다/나오다 | ma-jung-eul na-ga-da/na-o-da | Đi đón (ai) |
| 늦다 | neut-da | Chậm, muộn |
| 문제가 있다 | mun-je-ga it-da | Có vấn đề |
| 바뀌다 | ba-bwi-da | (bị, được) thay đổi |
| 변경 | byeon-gyeong | Thay đổi |
| 길 | gil | Con đường |
| 빠지다 | bba-ji-da | Thiếu, sót,… |
| 알다 | al-da | Biết |
| 외출하다 | oe-chul-ha-da | Đi ra ngoài |
| 유의 사항 | yu-ui sa-hang | Điểm cần lưu ý |
| 절대 | jeol-da | Tuyệt đối |
| 잇다 | it-da | Quên |
| 뷔페 | bwi-pe | Ăn tự chọn |
| 점호시간 | jeom-ho-si-gan | Giờ kiểm tra (điểm danh) |
| 정각 | jeong-gak | Giờ chính xác |
| 확인 | hwak-in | Xác nhận, chứng thực |
7. Mua sắm
Khi mua sắm tại Hàn Quốc, bạn cần diễn tả hành động và miêu tả các sản phẩm bằng những từ vựng gì? Cùng xem trong bảng sau:
| Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 벌 | beol | Bộ |
| 켤레 | keul-le | Đôi (giày, tất) |
| 쌍 | ssang | Đôi |
| 장 | jang | Tờ, trang |
| 송이 | song-i | Đoá, chùm, nải |
| 바구니 | ba-gu-ni | Giỏ, rổ |
| 상자 | sang-ja | Hộp |
| 봉지 | bong-ji | Túi nilong |
Vừa rồi KSW đã tổng hợp cho bạn về từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 . Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn có thể hiểu thêm về từ vựng tiếng Hàn. Vì vậy nếu như các bạn học sinh mong muốn được học tiếng Hàn Quốc mà chưa biết nên chọn trung tâm nào thì hãy inbox ngay cho KSW nhé. Chúng mình nhận tư vấn miễn phí cho tất cả các bạn học sinh khi các bạn có yêu cầu hay thắc mắc gì về trường. Vì vậy đừng ngần ngại mà liên hệ với chúng mình nha ^^.
Kết nối với chúng tôi qua:
Hotline: 0372.346.904
Zalo: 0372.346.904
Facebook: Du học KSW
Website: Korea Study Work






