Top 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ Cấp 2

Dưới đây KSW sẽ tổng hợp cho bạn top 100+ từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 để bạn có thể học và tham khảo thêm về cách đọc và cách sử dụng cho câu của những từ vựng này nhé. Hãy cùng tìm hiểu dưới bài viết này nào, Đừng quên thường xuyên cập nhật tin tức từ KSW để có thể biết thêm nhiều từ vựng thú vị nhé. 

Top 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ Cấp 2
Top 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ Cấp 2
STT Bài Từ vựng (Tiếng Hàn) Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng thực tế
1 Bài 1 남편 [nam-phyeon] Chồng 제 남편은 회사원이에요. (Chồng tôi là nhân viên công ty.)
2 Bài 1 아내 [a-nae] Vợ 아내와 함께 요리를 해요. (Tôi nấu ăn cùng vợ.)
3 Bài 1 선배 [seon-bae] Tiền bối 선배님, giúp đỡ cho tôi nhé. (Tiền bối giúp đỡ em với nhé.)
4 Bài 1 후배 [hu-bae] Hậu bối 후배에게 밥을 사 줬어요. (Tôi đã mua cơm cho hậu bối.)
5 Bài 1 주인 [ju-in] Chủ / Chủ nhà 식당 주인이 친절해요. (Chủ nhà hàng rất thân thiện.)
6 Bài 1 손님 [son-nim] Khách 손님이 오셨어요. (Khách đã đến rồi.)
7 Bài 1 상사 [sang-sa] Cấp trên 상사의 지시를 따랐어요. (Tôi đã làm theo chỉ đạo của cấp trên.)
8 Bài 1 부하 [bu-ha] Cấp dưới 부하 직원들과 회식을 했어요. (Tôi đi ăn liên hoan với nhân viên cấp dưới.)
9 Bài 1 초대하다 [cho-dae-ha-da] Mời 친구를 집에 초대했어요. (Tôi đã mời bạn đến nhà.)
10 Bài 1 초대를 받다 [cho-dae-reul bat-da] Nhận lời mời 생일 파티 초대를 받았어요. (Tôi đã nhận lời mời dự tiệc sinh nhật.)
11 Bài 1 방문하다 [bang-mun-ha-da] Thăm hỏi, ghé thăm 내일 한국을 방문해요. (Ngày mai tôi sẽ ghé thăm Hàn Quốc.)
12 Bài 1 소개하다 [so-gae-ha-da] Giới thiệu 제 친구를 소개할게요. (Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi nhé.)
13 Bài 1 소개를 받다 [so-gae-reul bat-da] Được giới thiệu 좋은 사람을 소개받았어요. (Tôi được giới thiệu một người rất tốt.)
14 Bài 1 인사하다 [in-sa-ha-da] Chào hỏi 선생님께 반갑게 인사했어요. (Tôi đã chào hỏi thầy/cô giáo rất vui vẻ.)
15 Bài 1 잘 먹겠습니다 [jal meok-get-seum-ni-da] Tôi sẽ ăn ngon miệng 음식을 먹기 전에 “잘 먹겠습니다”. (Nói “Tôi sẽ ăn thật ngon” trước khi ăn.)
16 Bài 1 실례하겠습니다 [sil-lye-ha-get-seum-ni-da] Xin lỗi… (khi xin phép) 실례하겠습니다, 길 좀 물어볼게요. (Xin lỗi làm phiền, cho tôi hỏi đường.)
17 Bài 1 잘 먹었습니다 [jal meok-eot-seum-ni-da] Tôi đã ăn rất ngon 식사를 마친 후 “잘 먹었습니다”. (Nói “Tôi đã ăn rất ngon” sau khi ăn xong.)
18 Bài 1 실례했습니다 [sil-lye-haet-seum-ni-da] Xin lỗi tôi đã làm phiền 늦어서 실례했습니다. (Xin lỗi vì tôi đã đến muộn/làm phiền.)
19 Bài 1 가져오다 [ga-jeo-o-da] Mang đến 책을 가져왔어요. (Tôi đã mang sách đến.)
20 Bài 1 걱정하다 [geok-jeong-ha-da] Lo lắng 걱정하지 마세요. 괜찮아요. (Đừng lo lắng. Không sao đâu.)
21 Bài 1 넣다 [neot-da] Cho vào, bỏ vào 가방에 책을 넣었어요. (Tôi đã cho sách vào cặp.)
22 Bài 1 닫다 [dat-da] Đóng 문 좀 닫아 주세요. (Xin vui lòng đóng cửa giúp tôi.)
23 Bài 1 들다 [deul-da] Bê, khiêng, cầm 무거운 가방을 들었어요. (Tôi đã xách chiếc túi nặng.)
24 Bài 1 들어가다 [deu-reo-ga-da] Đi vào 방에 들어갔어요. (Tôi đã đi vào phòng.)
25 Bài 1 만지다 [man-ji-da] Chạm, sờ 박물관 물건을 만지지 마세요. (Đừng chạm vào đồ vật trong bảo tàng.)
26 Bài 1 명함 [myeong-ham] Danh thiếp 제 명함입니다. 연락 주세요. (Đây là danh thiếp của tôi. Hãy liên lạc nhé.)
27 Bài 1 벗다 [beot-da] Cởi bỏ (giày, áo) 집에서 신발을 벗어야 해요. (Ở trong nhà phải cởi giày ra.)
28 Bài 1 상담 [sang-dam] Tư vấn, bàn bạc 선생님과 상담을 했어요. (Tôi đã tư vấn/trao đổi với giáo viên.)
29 Bài 1 상담소 [sang-dam-so] Văn phòng tư vấn 유학 상담소에 방문했어요. (Tôi đã ghé thăm văn phòng tư vấn du học.)
30 Bài 1 설탕 [seol-thang] Đường (ăn) 커피에 설탕을 넣어요. (Cho đường vào cà phê.)
31 Bài 1 소리를 내다 [so-ri-reul nae-da] Phát ra tiếng động 큰 소리를 내지 마세요. (Đừng gây ra tiếng động lớn.)
32 Bài 1 심심하다 [sim-sim-ha-da] Buồn chán 주말에 할 일이 없어서 심심해요. (Cuối tuần rảnh rỗi nên buồn chán.)
33 Bài 1 씻다 [ssit-da] Rửa, tắm rửa 식사 전에 손을 씻어요. (Rửa tay trước khi ăn.)
34 Bài 1 악수하다 [ak-su-ha-da] Bắt tay 사장님과 악수했어요. (Tôi đã bắt tay với giám đốc.)
35 Bài 1 연락 [yeol-lak] Liên lạc 연락을 기다릴게요. (Tôi sẽ chờ liên lạc của bạn.)
36 Bài 1 예절 [ye-jeol] Lễ nghi, phép tắc 한국의 식사 예절을 배워요. (Học phép tắc ăn uống của Hàn Quốc.)
37 Bài 1 올림 [ol-lim] Kính thư (cuối thư) 김민수 올림. (Kim Min-soo kính thư.)
38 Bài 1 정장 [jeong-jang] Trang phục trang trọng / Vest 면접 볼 때 정장을 입어요. (Mặc âu phục/vest khi đi phỏng vấn.)
39 Bài 1 조심하다 [jo-sim-ha-da] Cẩn thận 차 조심하세요! (Cẩn thận xe cộ nhé!)
40 Bài 1 직원 [jig-won] Nhân viên 친절한 직원이 도와주었어요. (Người nhân viên thân thiện đã giúp tôi.)
41 Bài 1 켜다 [khyeo-da] Bật (đèn, thiết bị) 방이 어두워서 불을 켰어요. (Phòng tối nên tôi đã bật đèn.)
42 Bài 1 크림 [kheu-rim] Kem 얼굴에 수분 크림을 바릅니다. (Thoa kem dưỡng ẩm lên mặt.)
43 Bài 2 약속하다 [yak-so-kha-da] Hứa hẹn, hẹn 내일 6시에 만나기로 약속했어요. (Chúng tôi đã hẹn gặp nhau lúc 6 giờ.)
44 Bài 2 약속을 지키다 [yak-so-geul ji-khi-da] Giữ lời hứa, đúng hẹn 저는 항상 약속을 지켜요. (Tôi luôn luôn giữ đúng hẹn.)
45 Bài 2 약속을 안 지키다 / 못 지키다 [yak-so-geul an/mot ji-khi-da] Thất hứa 약속을 못 지켜서 죄송합니다. (Xin lỗi vì tôi không thể giữ đúng hẹn.)
46 Bài 2 약속을 취소하다 [yak-so-geul chwi-so-ha-da] Hủy cuộc hẹn 갑자기 일이 생겨서 약속을 취소했어요. (Đột nhiên có việc nên tôi hủy hẹn.)
47 Bài 2 약속을 바꾸다 [yak-so-geul ba-kku-da] Thay đổi cuộc hẹn 약속 시간을 바꿀 수 있을까요? (Tôi có thể thay đổi thời gian hẹn không?)
48 Bài 2 기다리다 [gi-da-ri-da] Chờ đợi 카페에서 친구를 기다려요. (Tôi đang chờ bạn ở quán cà phê.)
49 Bài 2 헤어지다 [he-eo-ji-da] Chia tay, chia biệt 친구와 인사하고 헤어졌어요. (Tôi chào tạm biệt và chia tay bạn.)
50 Bài 2 연락하다 [yeol-la-kha-da] Liên lạc 집에 도착하면 연락하세요. (Khi nào về đến nhà nhớ liên lạc nhé.)
51 Bài 2 박물관 [bang-mul-gwan] Bảo tàng 주말에 국립박물관에 갔어요. (Cuối tuần tôi đã đi bảo tàng quốc gia.)
52 Bài 2 미술관 [mi-sul-gwan] Bảo tàng mỹ thuật 미술관에서 그림을 감상해요. (Thưởng thức tranh ở bảo tàng mỹ thuật.)
53 Bài 2 만남의 광장 [man-na-mae gwang-jang] Quảng trường gặp gỡ 역 앞 만남의 광장에서 만나요. (Hẹn gặp ở quảng trường trước ga nhé.)
54 Bài 2 안내 데스크 [an-nae de-seu-kheu] Quầy thông tin 안내 데스크에서 위치를 물어봤어요. (Tôi đã hỏi vị trí ở bàn hướng dẫn.)
55 Bài 2 쇼핑몰 [syo-phing-mol] Khu mua sắm / TTTM 쇼핑몰에서 옷을 샀어요. (Tôi đã mua quần áo ở trung tâm thương mại.)
56 Bài 2 감기 [gam-gi] Bệnh cảm cúm 감기에 걸려서 약을 먹었어요. (Vì bị cảm nên tôi đã uống thuốc.)
57 Bài 2 갑자기 [gap-ja-gi] Đột nhiên, bất ngờ 갑자기 비가 내리기 시작했어요. (Đột nhiên trời bắt đầu đổ mưa.)
58 Bài 2 고치다 [go-chi-da] Sửa chữa 고장 난 컴퓨터를 고쳤어요. (Tôi đã sửa chiếc máy tính bị hỏng.)
59 Bài 2 학과 사무실 [hak-kwa sa-mu-sil] Văn phòng khoa 학과 사무실에 서류를 제출했어요. (Tôi đã nộp hồ sơ ở văn phòng khoa.)
60 Bài 2 광장 [gwang-jang] Quảng trường 광장에 사람들이 많아요. (Ở quảng trường có rất đông người.)
61 Bài 2 [gil] Con đường, đường đi 길을 잃어버려서 지도를 봤어요. (Vì bị lạc đường nên tôi đã xem bản đồ.)
62 Bài 2 마중을 나가다/나오다 [ma-jung-eul na-ga-da/na-o-da] Đi đón / Ra đón 공항으로 친구 마중을 나가요. (Tôi đi ra sân bay để đón bạn.)
63 Bài 2 논문 [non-mun] Luận văn, báo cáo 지금 졸업 논문을 쓰고 있어요. (Bây giờ tôi đang viết luận văn tốt nghiệp.)
64 Bài 2 늦다 [neut-da] Trễ, muộn 약속 시간에 늦지 마세요. (Đừng đến trễ giờ hẹn nhé.)
65 Bài 2 늦잠 [neut-jam] Ngủ nướng, dậy muộn 주말에는 늦잠을 자요. (Vào cuối tuần tôi thường ngủ nướng.)
66 Bài 2 담배 [dam-bae] Thuốc lá 담배를 끊기로 했어요. (Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.)
67 Bài 2 (손을) 대다 [(so-neul) dae-da] Chạm (tay) vào 박물관 전시품에 손을 대지 마세요. (Đừng chạm tay vào vật trưng bày.)
68 Bài 2 등산화 [deung-san-hwa] Giày leo núi 산을 오를 때 등산화를 신어요. (Đi giày leo núi khi đi leo núi.)
69 Bài 2 문제가 있다 [mun-je-ga it-da] Có vấn đề / Bị lỗi 이 기계에 문제가 있어요. (Cái máy này đang có vấn đề.)
70 Bài 2 바뀌다 [ba-kkwi-da] Bị thay đổi, được đổi 약속 장소가 바뀌었어요. (Địa điểm hẹn đã thay đổi rồi.)
71 Bài 2 변경 [byeon-gyeong] Sự thay đổi 일정 변경이 가능합니까? (Có thể thay đổi lịch trình được không?)
72 Bài 2 뷔페 [bwi-phe] Ăn tự chọn / Buffet 주말에 뷔페 식당에 갔어요. (Cuối tuần tôi đã đi ăn ở nhà hàng buffet.)
73 Bài 2 빠지다 [ppa-ji-da] Sót, vắng mặt 오늘 모임에 빠지게 되었어요. (Hôm nay tôi bị vắng mặt ở buổi gặp mặt.)
74 Bài 2 알다 [al-da] Biết, hiểu 그 사람 전화번호를 알고 있어요. (Tôi biết số điện thoại của người đó.)
75 Bài 2 외출하다 [oe-chul-ha-da] Đi ra ngoài 지금 외출 중이시라서 자리에 안 계십니다. (Anh ấy đang ra ngoài.)
76 Bài 2 유의사항 [yu-ui-sa-hang] Điều cần lưu ý 시험 전에 유의사항을 확인하세요. (Hãy kiểm tra các lưu ý trước kỳ thi.)
77 Bài 2 잊다 [it-da] Quên 약속 시간을 잊어버렸어요. (Tôi đã quên mất thời gian hẹn.)
78 Bài 2 절대 [jeol-dae] Tuyệt đối 여기는 절대 흡연 금지 구역입니다. (Đây tuyệt đối là khu vực cấm hút thuốc.)
79 Bài 2 점호시간 [jeom-ho-si-gan] Giờ điểm danh 기숙사 점호시간은 밤 10시예요. (Giờ điểm danh ký túc xá là 10 giờ tối.)
80 Bài 2 정각 [jeong-gak] Giờ chính xác (đúng… giờ) 3시 정각에 시작합니다. (Sẽ bắt đầu vào đúng 3 giờ.)
81 Bài 2 담배를 피우다 [dam-bae-reul phi-u-da] Hút thuốc lá 건물 안에서 담배를 피우면 안 돼요. (Không được hút thuốc trong tòa nhà.)
82 Bài 2 확인 [hwag-in] Xác nhận, kiểm tra 예약 내용을 확인해 주세요. (Xin vui lòng xác nhận nội dung đặt chỗ.)
83 Bài 2 회비 [hoe-bi] Hội phí, phí tham gia 이번 달 회비를 내야 해요. (Phải đóng hội phí tháng này.)
84 Bài 2 회의실 [hoe-ui-sil] Phòng họp 지금 회의실에서 회의 중입니다. (Bây giờ đang họp ở phòng họp.)
85 Bài 3 [beol] Bộ (đếm quần áo) 정장 한 벌을 샀어요. (Tôi đã mua một bộ vest.)
86 Bài 3 켤레 [khyeol-le] Đôi (đếm giày, tất) 운동화 한 켤레를 샀어요. (Tôi đã mua một đôi giày thể thao.)
87 Bài 3 [ssang] Cặp (đếm khuyên tai, nhẫn) 귀걸이 한 쌍을 선물받았어요. (Tôi được tặng một cặp khuyên tai.)
88 Bài 3 [jang] Tờ, tấm (đếm giấy, vé) 영화 표 두 장을 예매했어요. (Tôi đã đặt hai vé xem phim.)
89 Bài 3 송이 [song-i] Bông, đóa, chùm (hoa, nho) 장미꽃 한 송이를 주었어요. (Tôi đã tặng một bông hoa hồng.)
90 Bài 3 바구니 [ba-gu-ni] Rổ, giỏ 과일 바구니를 선물했어요. (Tôi đã tặng một giỏ trái cây.)
91 Bài 3 상자 [sang-ja] Hộp, thùng 사과 한 상자를 샀어요. (Tôi đã mua một thùng táo.)
92 Bài 3 봉지 [bong-ji] Túi ny-lông, túi bọc 과자 한 봉지를 먹었어요. (Tôi đã ăn một túi bánh snack.)
93 Bài 3 찾다 [chat-da] Tìm, tìm kiếm 잃어버린 열쇠를 찾았어요. (Tôi đã tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.)
94 Bài 3 마음에 들다 [ma-eu-me deul-da] Vừa ý, ưng ý 이 옷이 마음에 드나요? (Bạn có vừa ý chiếc áo này không?)
95 Bài 3 맞다 [mat-da] Đúng / Vừa vặn (kích cỡ) 신발 사이즈가 잘 맞아요. (Kích thước giày vừa vặn lắm.)
96 Bài 3 어울리다 [eo-ul-li-da] Phù hợp, hợp phong cách 이 색깔이 잘 어울려요. (Màu sắc này rất hợp với bạn.)
97 Bài 3 주문하다 [ju-mun-ha-da] Đặt hàng, gọi món 음식을 주문할게요. (Tôi sẽ gọi món ăn.)
98 Bài 3 계산하다 [gye-san-ha-da] Thanh toán, tính tiền 카드로 계산해 주세요. (Xin vui lòng thanh toán bằng thẻ.)
99 Bài 3 교환하다 [gyo-hwan-ha-da] Đổi hàng hóa 사이즈를 교환하고 싶어요. (Tôi muốn đổi kích cỡ khác.)
100 Bài 3 환불하다 [hwan-bul-ha-da] Hoàn tiền, trả lại hàng 영수증이 있으면 환불받을 수 있어요. (Có hóa đơn thì được hoàn tiền.)
101 Bài 3 짧다 [jjal-da] Ngắn 치마가 너무 짧아요. (Cái váy quá ngắn.)
102 Bài 3 길다 [gil-da] Dài 머리가 길었어요. (Tóc tôi đã dài ra.)
103 Bài 3 적다 [jeok-da] Ít 손님이 적어요. (Khách hàng rất ít.)
104 Bài 3 많다 [man-tha] Nhiều 시간이 많아요. (Có nhiều thời gian.)
105 Bài 3 두껍다 [du-kkeok-da] Dày 겨울에는 두꺼운 옷을 입어요. (Mùa đông thì mặc quần áo dày.)
106 Bài 3 얇다 [yal-da] Mỏng 여름 옷은 얇아요. (Quần áo mùa hè thì mỏng.)
107 Bài 3 무겁다 [mu-geok-da] Nặng 짐이 너무 무거워요. (Hành lý quá nặng.)
108 Bài 3 가볍다 [ga-byeok-da] Nhẹ 이 가방은 가벼워요. (Chiếc túi này rất nhẹ.)
109 Bài 3 화려하다 [hwa-ryeo-ha-da] Sặc sỡ, rực rỡ 옷 색깔이 화려해요. (Màu sắc trang phục rất sặc sỡ.)
110 Bài 3 단순하다 [dan-sun-ha-da] Đơn giản 디자인이 단순해서 좋아요. (Thiết kế đơn giản nên tôi thích.)
111 Bài 3 편하다 [phyeon-ha-da] Thoải mái, tiện lợi 이 신발은 정말 편해요. (Đôi giày này thật sự rất thoải mái.)
112 Bài 3 불편하다 [bul-phyeon-ha-da] Bất tiện, không thoải mái 옷이 너무 작아서 불편해요. (Quần áo quá nhỏ nên không thoải mái.)
113 Bài 3 [gyul] Quả quýt 겨울에 귤을 많이 먹어요. (Vào mùa đông tôi ăn rất nhiều quýt.)
114 Bài 3 기능 [gi-neung] Chức năng, tính năng 스마트폰에 다양한 기능이 있어요. (Điện thoại thông minh có nhiều chức năng.)
115 Bài 3 기분 [gi-bun] Tâm trạng, cảm xúc 오늘 기분이 아주 좋아요. (Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.)
116 Bài 3 노트북 [no-theu-buk] Máy tính xách tay (Laptop) 노트북으로 숙제를 해요. (Tôi làm bài tập bằng laptop.)
117 Bài 3 누구나 [nu-gu-na] Mọi người / Bất kỳ ai 누구나 쉽게 할 수 있어요. (Bất kỳ ai cũng có thể làm dễ dàng.)
118 Bài 3 다양하다 [da-yang-ha-da] Đa dạng, phong phú 메뉴가 다양해요. (Thực đơn rất phong phú/đa dạng.)
119 Bài 3 단어 [dan-eo] Từ vựng 매일 한국어 단어를 외워요. (Mỗi ngày tôi đều học thuộc từ vựng tiếng Hàn.)
120 Bài 3 디자인 [di-ja-in] Thiết kế, kiểu dáng 이 옷은 디자인이 예뻐요. (Bộ quần áo này thiết kế rất đẹp.)
121 Bài 3 [man] Chỉ, duy nhất 10분만 기다려 주세요. (Xin vui lòng đợi chỉ 10 phút thôi.)
122 Bài 3 빠르다 [ppa-reu-da] Nhanh 인터넷 속도가 빠릅니다. (Tốc độ Internet rất nhanh.)

Vừa rồi KSW đã tổng hợp cho bạn về từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 . Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn có thể hiểu thêm ngữ pháp tiếng Hàn. Vì vậy nếu như các bạn học sinh mong muốn được du học Hàn Quốc mà chưa biết phải làm gì thì hãy inbox ngay  cho KSW nhé. Chúng mình nhận tư vấn miễn phí cho tất cả các bạn học sinh khi các bạn có yêu cầu hay thắc mắc gì về trường. Vì vậy đừng ngần ngại mà liên hệ với chúng mình nha ^^. 

Kết nối với chúng tôi qua:

Hotline: 0372.346.904

Zalo: 0372.346.904

Facebook: Du học KSW 

Website: Korea Study Work

Tin tức khác