Tiếp nối phần 1 với những ngữ pháp Sơ cấp tiếng Hàn cơ bản mà các bạn học sinh nên biết. Ngày hôm nay hãy cùng KSW tìm hiểu thêm về những ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp phần tiếp theo nhé. Trong ngữ pháp tiếng Hàn có rất nhiều loại và nhiều cách biểu đạt khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu nào!

27. V/A + 네요: Cảm thán
– Đuôi câu 네요 diễn tả sự cảm thán của người nói về sự việc, sự vật nào đó – Nghĩa tiếng Việt: “thế, quá, thật sự,…”
Ví dụ:
-
-
오늘 날씨가 덥네요 -> Hôm nay thời tiết nóng ghê
-
-
-
오~ 눈이 오네요 -> Ồ tuyết rơi rồi kìa
-
28. V/A + (으)시다
– Ngữ pháp kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng của người nói khi chủ ngữ là người lớn tuổi hơn, cấp trên,… Không dùng cho ngôi thứ 1 (chủ ngữ là tôi) – Động tính từ có phụ âm cuối chia với 으시다, động tính từ không có phụ âm chia với 시다 – Một số động từ đặc biệt: 먹다/마시다 > 드시다, 자다 > 주무시다, 죽다 > 돌아가시다, 있다(mang nghĩa tồn tại) > 계시다
Ví dụ:
-
-
가다 -> 가시다: Đi
-
-
-
읽다 -> 읽으시다: Đọc
-
우리 할아버지는 집에 계십니다: Ông tôi ở nhà
-
29. N 부터 ~ N 까지: Từ ~ đến
– Ngữ pháp diễn tả khoảng cách thời gian, từ mốc thời gian này đến mốc thời gian khác – 부터 là “từ”, 까지 là “đến”
Ví dụ:
-
-
월요일부터 금요일까지 한국어를 공부해요 > Tôi học tiếng Hàn từ thứ 2 đến thứ 6
-
-
-
어제부터 오늘까지 시험공부를 열심히 해요 > Từ hôm qua đến hôm nay tôi học thi chăm chỉ
-
30. N 에서~ N까지: Từ ~ đến
– Ngữ pháp diễn tả khoảng cách địa lý, từ nơi này đến nơi khác – 에서 là “từ”, 까지 là “đến”
Ví dụ:
-
-
집에서 학교까지 버스를 타면 15분 걸려요 > Nếu đi xe bus từ nhà tôi đến trường thì mất 15p
-
-
-
학교에서 도서관까지 걸어서 가요 > Tôi đi bộ từ trường đến thư viện
-
31. V/A + 아/어/여서: Rồi, vì…nên
– Ngữ pháp này được dùng trong 2 ngữ cảnh – Động tính từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ thì kết hợp với 아서; Động tính từ có các nguyên âm khác không phải ㅏ hoặc ㅗ thì kết hợp với 어서 và động tính từ kết thúc bằng 하다 thì cộng với 여서
-
Diễn tả thứ tự hành động. Chủ ngữ của 2 vế phải đồng nhất, trong ngữ cảnh này chỉ kết hợp với động từ
Ví dụ:
-
-
밥을 먹어서 뉴스를 들어요 > Tôi ăn cơm rồi tôi nghe tin tức
-
-
Diễn tả nguyên nhân, kết quả. Vế trước là nguyên nhân và vế sau là kết quả
Ví dụ:
-
-
비가 와서 학교에 못 가요 > Vì trời mưa nên tôi không đi học được
-
32. V/A + 을/ㄹ 거예요
– Kết hợp với động từ diễn tả kế hoạch hành động trong tương lai của người nói, mang nghĩa “sẽ” – Ngữ pháp này còn mang nghĩa phỏng đoán, kết hợp với động tính từ, mang nghĩa “chắc là, có vẻ là, tôi nghĩ là” – Động tính từ có phụ âm cuối chia với 을 거예요, động tính từ không có phụ âm cuối chia với ㄹ 거예요
Ví dụ:
-
내년에 결혼할 거예요 -> Năm sau tôi sẽ kết hôn
-
이번 주말에 졸업장을 받을 거예요 > Cuối tuần này tôi sẽ nhận bằng tốt nghiệp
33. V/A + 겠다
– Ngữ pháp diễn tả hành động trong tương của người nói. Nhấn mạnh vào ý chí, quyết tâm của người nói, mang nghĩa “sẽ” – Ngữ pháp này còn mang nghĩa phỏng đoán, kết hợp với động tính từ, mang nghĩa “chắc là, có vẻ là”
Ví dụ:
-
열심히 공부하겠습니다! -> Tôi sẽ học chăm chỉ
-
내일 학교에 혼자 가겠다 > Ngày mai tôi sẽ đi đến trường 1 mình
34. V + 지 말다: Đừng
– Đuôi câu thể hiện sự ngăn cản, khuyên bảo không nên làm gì đó của người nói với người đối diện – Được dịch là “Đừng”
Ví dụ:
-
지금 12시예요. 텔레비전을 보지 말아요 > Bây giờ là 12h rồi. Đừng xem TV nữa
-
이런거를 먹지 마세요 > Bạn đừng ăn thứ này nữa
35. V + 아/어야 되다: Phải
– Ngữ pháp diễn tả nghĩa vụ, bổn phận, việc gì đó phải làm, cần làm – Được dịch là “phải, cần” – Động từ có nguyên âm ㅏ và ㅗ thì + 아야 되다, động từ có các nguyên âm khác không phải ㅏ và ㅗ thì + 어야 되다, động từ kết thúc bằng 하다 > 해야 되다 – 아/어야 되다 = 아/어야 하다
Ví dụ:
-
한국어를 열심히 공부해야 돼요 > Tôi phải học tiếng Hàn chăm chỉ
-
너는 운동을 많이 해야 돼여 > Bạn phải tập thể dục nhiều vào
36. V/A + 지요? Nhỉ? Chứ?
– Được sử dụng trong tình huống người nói muốn xác nhận thông tin nào đó từ người nghe. Người nói đã biết trước về thông tin này – Được dịch là “Nhỉ?” , “Đúng không?”, “Chứ?”
Ví dụ:
-
여기가 좋지요? > Ở đây tốt thật nhỉ?
-
불고기가 맛있지요? > Thịt bò xào ngon đúng không?
37. V + 고 있다: Đang
– Ngữ pháp diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại, là thì hiện tại tiếp diễn – Được dịch là “Đang”
Ví dụ:
-
숙제를 하고 있어요-> Tôi đang làm bài tập
-
란 씨는 음악을 듣고 있어요 > Lan đang nghe nhạc
38. V + 고 싶다: Muốn
– Ngữ pháp thể hiện sự mong muốn của người nói – Được dịch là “Muốn” – Dùng với chủ ngữ ngôi thứ 1 hoặc hỏi ngôi số 2. Nếu chủ ngữ là ngôi số 3 thì ngữ pháp bị biến đổi thành > V고 싶어하다
Ví dụ:
-
그 옷을 사고 싶어요-> Tôi muốn mua cái áo đó
-
이 영화를 보고 싶어요 > Tôi muốn xem bộ phim này
-
민수 씨는 포도를 먹고 싶어해요 > Minsu muốn ăn nho
39. 못 + V: Không được
– Ngữ pháp diễn tả khả năng không thể xảy ra của việc gì đó. Thường là do yếu tố khách quan bên ngoài tác động, không phải do ý muốn của chủ ngữ – Được dịch là “Không được, không thể” – 못 đứng trước động từ. Tuy nhiên, với động từ kết thúc bằng 하다, 못 đứng trước 하다
Ví dụ:
-
비가 와서 학교에 못 가요-> Trời mưa nên tôi không đi học được
-
밖에 너무 시끄러워서 집중 못 해요 > Vì bên ngoài ồn ào quá nên tôi không tập trung được
40. V + 지 못하다: Không được
– Ngữ pháp này hoàn toàn tương tự 못 + V – Ngữ pháp này thường dùng trong văn viết, còn 못 + V thường dùng trong văn nói
Ví dụ:
-
비가 와서 학교에 가지 못해요-> Trời mưa nên tôi không đi học được
-
오늘 손이 아파서 피아노를 치지 못해요 > Hôm nay tôi bị đau tay nên tôi không chơi Piano được
Bạn có biết ngữ pháp phủ định 안 và 못 có điểm khác biệt gì không? Hãy liên hệ ngay với KSW để được giải đáp thắc mắc và đừng quên đăng ký ngay các khóa học ở KSW để nắm vững các kỹ năng nghe nói đọc viết tiếng Hàn nha!
41. V/A + 으면/면: Nếu … thì
– Ngữ pháp giả định về sự việc. Vế trước là điều kiện và vế sau là kết quả nếu điều kiện ở vế trước diễn ra. – Động tính từ có patchim + 으면, động tính từ không có patchim + 면 – Được dịch là nếu…thì…
Ví dụ:
-
돈이 많으면 집을 살 거예요 > Nếu có nhiều tiền tôi sẽ mua nhà
-
이번 학기에 저는 일등을 하면 장학금을 받을 수 있어요 > Nếu học kỳ này tôi đạt hạng 1 thì sẽ có thể nhận học bổng
42. V + (으)려고 하다: Định
– Ngữ pháp diễn tả dự định, ý định, kế hoạch làm gì đó – Được dịch là “định”
Ví dụ:
-
내일 병원에 가려고 해요 > Ngày mai tôi định đi bệnh viện
-
졸업한 후에 취직하려고 해요 > Sau khi tốt nghiệp tôi định đi xin việc
43. V + 아/어/여 주다: Làm việc gì đó CHO ai đó
– Thể hiện sự nhờ cậy. Tùy vào đuôi câu sử dụng mà mang nghĩa ai đó làm gì cho mình hay mình làm giúp ai đó. – Động từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ thì thêm 아 주다, Động từ có các nguyên âm khác không phải ㅏ hoặc ㅗ thì thêm 어 주다, Động từ kết thúc bằng 하다 thì thêm với 여 주다 > 해 주다 – Được dịch là “…cho”
Ví dụ:
-
수업이 끝나고 전화해 줘요-> Kết thúc giờ học thì gọi cho tôi nha (người nghe gọi cho người nói)
-
돈을 빌려 주세요 > Hãy cho tôi mượn tiền nhé (người nghe cho người nói mượn tiền)
-
가방 좀 들어 줄까요? > Tôi cầm túi cho bạn nha? (người nói làm cho người nghe)
44. N + (으)로: Bằng, đến
– Được dịch là “bằng”, “bởi” để diễn tả phương thức, phương cách làm việc gì đó
– Được dịch là “đến” khi đứng sau danh từ nơi chốn để diễn tả hướng di chuyển đến nơi nào đó
– Danh từ có phụ âm cuối chia với 으로, danh từ không có phụ âm cuối chia với 로
Ví dụ:
+ 인터넷으로 검색해요 > Tìm kiếm bằng Internet
+ 민수 씨는 밥을 젓가락으로 먹어요 > Minsu ăn cơm bằng đũa
+ 이 버스가 서울 대학교로 가지요? Xe bus này đi đến trường ĐH Seoul đúng không?

45. N + 에게/한테/께: Đến…
– 에게/한테/께 đứng sau danh từ chỉ người, diễn tả đối tượng mà hành động hướng đến
– Dịch là “đến”, “cho”
– 에게 thường dùng trong văn viết, 한테 thường dùng trong văn nói, 께 dùng cho người có vai vế lớn (ông, bà, cha, mẹ, thầy cô…)
Ví dụ:
+ 저는 친구에게 문자를 보내요 -> Tôi gửi tin nhắn cho bạn
+ 언니가 부모님께 전화해요 -> Chị tôi gọi điện thoại cho ba mẹ
46. V + 아/어/여 보다: Đã từng/Hãy thử
-
Mang nghĩa “Đã từng”
– Diễn tả trải nghiệm, kinh nghiệm của người nói về 1 việc gì đó, hoặc hỏi người khác về kinh nghiệm của họ.
– Được dịch là “Đã từng”, “Từng”
– Thường được chia đuôi câu ở thì quá khứ
Ví dụ:
+ 저는 한국에 가 봤어요 -> Tôi đã từng đi HQ
+ 한국 음식을 먹어 봤어요? -> Bạn đã từng ăn món Hàn chưa?
+ 이 수영장에서 수영해 봤어요 -> Tôi đã từng bơi ở hồ này rồi
-
Mang nghĩa “Hãy thử”
– Đuôi câu mệnh lệnh
– Diễn tả sự khuyên nhủ của người nói đối với người nghe
– Được dịch là “Hãy thử”, “Thử…đi”
Ví dụ:
+ 머리가 너무 아프면 병원에 가 보세요: Nếu đau đầu quá bạn thử đi bệnh viện đi
+ 이 옷을 한번 입어 보세요: Bạn hãy thử mặc chiếc áo này 1 lần xem.
47. V + 는 + N : Định ngữ -> Động từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ
– Ngữ pháp định ngữ của động từ ở thì hiện tại
– Động từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ tạo thành cụm danh từ
Ví dụ:
+ 가는 여자가 제 친구예요 > Cô gái đang đi đó là bạn tôi
+ 책을 읽는 사람이 진짜 잘 생겼어요 > Người mà đang đọc sách đó rất đẹp trai
48. A + 은/ㄴ + N : Định ngữ -> Tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ
– Ngữ pháp định ngữ
– Tính từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ tạo thành cụm danh từ
– Tính từ có phụ âm cuối + 은 , tính từ không có phụ âm cuối + ㄴ
Ví dụ:
+ 예쁜 여자가 많아요 > Có nhiều cô gái xinh đẹp
+ 저 사람은 이상한 남자예요 > Người đó là 1 chàng trai kì lạ
+ 저는 작은 빵을 먹었어요 > Tôi đã ăn ổ bánh mì nhỏ
Chú ý: Định ngữ là điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hàn. Nắm vững định ngữ có thể được coi là chìa khóa để học tiếng Hàn dễ dàng hơn. Hãy liên hệ ngay với KSW và đăng ký khóa học để có được “chìa khóa định ngữ” và các điểm ngữ pháp quan trọng khác nhé!
49. V + 을/ㄹ 수 있다: Có thể
– Diễn tả khả năng có thể thực hiện hành động nào đó
– Được dịch là “Có thể”
– Động từ có phụ âm cuối + 을 수 있다, động từ không có phụ âm cuối + ㄹ 수 있다
Ví dụ:
+ 저는 요리를 할 수 있어요 -> Tôi có thể nấu ăn
+ 민수 씨는 프랑스어를 할 수 있어요 -> Bạn Minsu có thể nói tiếng Pháp
50. V+ 을/ㄹ 수 없다 : Không thể
– Diễn tả chủ ngữ không có khả năng, năng lực thực hiện hành động
– Được dịch là “Không thể”
– Động từ có phụ âm cuối + 을 수 없다, động từ không có phụ âm cuối + ㄹ 수 없다
Ví dụ:
+ 저는 수영할 수 없어요 -> Tôi không thể bơi
Vừa rồi KSW đã tổng hợp cho bạn về ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 . Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn có thể hiểu thêm ngữ pháp tiếng Hàn. Vì vậy nếu như các bạn học sinh mong muốn được du học Hàn Quốc mà chưa biết phải làm gì thì hãy inbox ngay cho KSW nhé. Chúng mình nhận tư vấn miễn phí cho tất cả các bạn học sinh khi các bạn có yêu cầu hay thắc mắc gì về trường. Vì vậy đừng ngần ngại mà liên hệ với chúng mình nha ^^.
Kết nối với chúng tôi qua:
Hotline: 0372.346.904
Zalo: 0372.346.904
Facebook: Du học KSW
Website: Korea Study Work






