Để có thể chinh phục được trình độ TOPIK 1 thì việc mà chúng ta trau dồi từ vựng ở sơ cấp này. Là điều rất quan trọng. Hôm nay KSW mang đến cho bạn một lộ trình học tự vựng 1 mình cũng hiểu. Để bạn có thể tự do học mọi lúc mọi nơi. Dưới đây sẽ là tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 mà bắt buộc bạn phải nhớ.

Chủ đề giới thiệu bản thân
Giới thiệu và chào hỏi là một trong những nhóm từ vựng tiếng Hàn theo chủ để cơ bản mà bạn cần nắm vững.
Đất nước
| Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 한국 | Han-kuk | Hàn Quốc |
| 베트남 | be-teu-nam | Việt Nam |
| 중국 | Jung-kuk | Trung Quốc |
| 미국 | Mi-kuk | Mỹ |
| 일본 | il-bon | Nhật Bản |
| 영국 | yeong-kuk | Anh |
| 호주 | ho-ju | Úc |
| 독일 | dok-il | Đức |
| 프랑스 | peu-rang-seu | Pháp |
| 캐나다 | kae-na-da | Canada |
| 인도네시아 | in-do-ne-si-a | Indinesia |
| 말레이시아 | mal-le-i-si-a | Malaysia |
| 인도 | in-do | Ấn độ |
| 스페인 | seu-pe-in | Tây Ba Nha |
| 러시아 | reo-si-a | Nga |
| 태국 | tae-kuk | Thái Lan |
Nghề nghiệp
| Từ vựng sơ cấp 1 | Phiên âm | Nghĩa |
| 선생님 = 교사 | Seon-saeng-nim = Gyo-sa | Giáo viên |
| 학생 | hak-seong | Học sinh |
| 의사 | Ui-sa | Bác sĩ |
| 회사원 | hwe-sa-won | Nhân viên văn phòng |
| 요리사 | yo-ri-sa | Đầu bếp |
| 기자 | ki-ja | Phóng viên |
| 가수 | ga-su | Ca sĩ |
| 배우 | bae-u | Diễn viên |
| 군인 | Gun-in | Quân nhân |
| 주부 | ju-bu | Nội trợ |
| 은행원 | Eun-haeng-won | Nhân viên ngân hàng |
| 운전기사 | Un-jeon-gi-sa | Tài xế |
| 농부 | nong-bu | Nông dân |
Chủ đề trường học
Chức danh trong trường học
| Từ vựng sơ cấp 1 | Phiên âm | Nghĩa câu |
| 교수님 | kyu-su-nim | Giáo sư |
| 교장 | kyu-jang | Hiệu trưởng |
| 박사 | bak-sa | Tiến sĩ |
| 석사 | sok-sa | Thạc sĩ |
| 반장 | ban-jan | Lớp trưởng |
| 동창 | dong-jang | Bạn học |
| 대학생 | dae-hak-saeng | Sinh viên |
| 선배 | son-bae | Tiền bối |
| 후배 | hu-bae | Hậu bối |
| 선생님 | son-saeong-nim | Giáo viên |
| 선생님 | jo-jang | Tổ trưởng |
| 학생 | hak-saeng | Học sinh |

Các địa điểm trong trường
|
Từ vựng tiếng Hàn |
Phiên âm | Nghĩa |
| 강당 | kang-dang | Giảng đường |
|
교수 연구실 |
kyu-su yon-gu-sil | Phòng giáo sư |
| 기숙사 |
ki-suk-sa |
Ký túc xá |
| 농구 코트 | nông-gu kko-theu | Sân bóng rổ |
| 도서관 | tô-so-won | Thư viện |
| 동아리 방 | ddông-ari-bang | Phòng sinh hoạt câu lạc bộ |
| 무용실 | mu-yong-sil | Phòng múa |
| 미술실 | mi-yong-sil | Phòng mỹ thuật |
| 사무실 | sa-mu-sil | Văn phòng |
| 세미나실 | sae-mi-nol | Phòng hội thảo |
| 셔틀버스 승차장 | syu-theu bo-seu | Trạm xe đưa đón của trường học |
| 수영장 | su-yong-jang | Hồ bơi |
|
연구실 / 실험실 |
yon-gu-sil | Phòng thí nghiệm |
| 야외 음악당 | ya-wae eum-mak-dang | Sân khấu ngoài trời |
| 운동장 | un-dong-jang | Sân vận động |
| 음악실 | eum-mak-sil | Phòng âm nhạc |
| 체육관 | jae-yuk-kwan | Nhà tập thể dục |
Đồ dùng học tập
| Tù vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 책상 | Chaek-sang | Bàn học |
| 의자 | Ui-ja | Ghế |
| 책 | Chaek | Sách |
| 공책 | Gong-chaek | Vở, tập |
| 볼펜 | Bol-pen | Bút mực |
| 연필 | Yeon-pil | Bút chì |
| 가방 |
Ga-bang |
Cặp. balo |
| 지우개 | Ji-u-gae | Gôm, tẩy |
| 칠판 | Chi-pan | Bảng |
| 필통 | Pil-tong | hộp bút |
| 자 | ja | Thước kẻ |
| 풀 | Pul | keo, hồ |
Chủ đề sinh hoạt hàng ngày
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 가다 | Ga-da | Đi |
| 오다 |
O-da |
Đến |
| 마시다 | Ma-shi-da | Uống |
| 먹다 | Meok-da | Ăn |
| 자다 | Ja-da | Ngủ |
| 사다 | Sa-da | Mua |
| 듣다 |
Deut-da |
Nghe |
| 말하다 | Mal-ha-da | Nói |
| 읽다 | Ilk-da | Đọc |
| 쓰다 |
Sseu-da |
Viết |
| 보다 | bo-da | Xem, nhìn |
| 이야기하다 | I-ya-gi-ha-da | Trò chuyện |
| 쉬다 | swi-da | Nghỉ ngơi |
| 찾다 | chat-da | Tìm kiếm |
| 사전을 찾다 | Sa-jeon-eul chat-da | Tra từ điển |
| 공부하다 | Gong-bu-ha-da | Học |
| 숙제하다 |
Suk-je-ha-da |
Làm bài tập |
| 운동하다 | Un-dong-ha-da | Tập thể dục |
| 요리하다 |
Yo-ri-ha-da |
Nấu ăn |
Vừa rồi KSW đã tổng hợp cho bạn về tổng hợp 100+ từ vựng sơ cấp. Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn có thể biết thêm được nhiều từ vựng mới. Vì vậy nếu như các bạn học sinh mong muốn được du học Hàn Quốc mà chưa biết phải làm gì thì hãy inbox ngay cho KSW nhé. Chúng mình nhận tư vấn miễn phí cho tất cả các bạn học sinh khi các bạn có yêu cầu hay thắc mắc gì về trường. Vì vậy đừng ngần ngại mà liên hệ với chúng mình nha ^^.
Kết nối với chúng tôi qua:
Hotline: 0372.346.904
Zalo: 0372.346.904
Facebook: Du học KSW
Website: Korea Study Work






